Điểm tin giao dịch 20.11.2018
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
|
|
Ngày: Date: |
20/11/2018 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
VNINDEX |
919,02 |
2,96 |
0,32% |
4.108,92 |
|
|
|
VN30 |
|
893,09 |
4,33 |
0,49% |
2.166,44 |
|
|
|
VNMIDCAP |
955,39 |
0,97 |
0,10% |
712,54 |
|
|
|
VNSMALLCAP |
812,17 |
1,64 |
0,20% |
370,74 |
|
|
|
VN100 |
|
852,15 |
3,69 |
0,43% |
2.878,98 |
|
|
|
VNALLSHARE |
850,28 |
3,62 |
0,43% |
3.249,71 |
|
|
|
VNCOND |
985,93 |
0,82 |
0,08% |
181,51 |
|
|
|
VNCONS |
814,64 |
2,60 |
0,32% |
435,11 |
|
|
|
VNENE |
|
570,19 |
-3,29 |
-0,57% |
68,97 |
|
|
|
VNFIN |
|
740,69 |
-1,22 |
-0,16% |
476,97 |
|
|
|
VNHEAL |
1.009,66 |
8,55 |
0,85% |
10,66 |
|
|
|
VNIND |
|
627,15 |
2,21 |
0,35% |
983,84 |
|
|
|
VNIT |
|
767,79 |
4,25 |
0,56% |
46,33 |
|
|
|
VNMAT |
1.043,47 |
23,19 |
2,27% |
467,33 |
|
|
|
VNREAL |
1.224,59 |
7,82 |
0,64% |
487,48 |
|
|
|
VNUTI |
|
764,99 |
1,97 |
0,26% |
81,23 |
|
|
|
VNXALLSHARE |
1.292,79 |
6,57 |
0,51% |
4.027,11 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
|
Khớp lệnh Order matching |
126.164.590 |
2.685 |
|
|
|
Thỏa thuận Put though |
32.973.704 |
1.424 |
|
|
|
Tổng Total |
159.138.294 |
4.109 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
1 |
HPG |
6.662.000 |
KAC |
6,99% |
DRL |
-6,96% |
|
|
2 |
SBT |
6.225.170 |
DPG |
6,98% |
DTA |
-6,94% |
|
|
3 |
OGC |
5.785.210 |
HTL |
6,98% |
TGG |
-6,92% |
|
|
4 |
CTG |
4.890.140 |
FCM |
6,97% |
LAF |
-6,90% |
|
|
5 |
GEX |
4.770.320 |
NAF |
6,94% |
DTT |
-6,90% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
|
|
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
14.261.247 |
8,96% |
15.299.854 |
9,61% |
-1.038.607 |
|
|
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
786 |
19,12% |
864 |
21,03% |
-79 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|
|
1 |
VJC |
5.083.590 |
VJC |
608 |
SBT |
1.210.350 |
|
|
2 |
HPG |
2.060.930 |
VNM |
112 |
HPG |
1.196.910 |
|
|
3 |
AAA |
1.677.490 |
MSN |
104 |
GMD |
1.025.570 |
|
|
4 |
REE |
1.300.930 |
VIC |
97 |
CTG |
740.460 |
|
|
5 |
MSN |
1.276.850 |
VHM |
90 |
KBC |
466.840 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Sự kiện doanh nghiệp |
|
|
|
|
|
|
STT |
Mã CK |
Sự kiện |
1 |
TLD |
TLD giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông bất thường năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội từ ngày 18/12/2018 tại Hội trường công ty. |
2 |
CTG |
CTG giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông bất thường năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội từ ngày 08/12/2018 tại Hội trường lớn trường Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực Vietinbank. |
3 |
DAG |
DAG niêm yết và giao dịch bổ sung 2.466.394 cp (tăng vốn) tại HOSE ngày 20/11/2018, ngày niêm yết có hiệu lực: 09/11/2018. |
4 |
TDC |
TDC nhận quyết định niêm yết bổ sung 3.870.000 cp (trả cổ tức năm 2016 và năm 2017) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 20/11/2018. |
HOSE
|