Điểm tin giao dịch 27.09.2021
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
|
|
Ngày: Date: |
27-09-2021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
VNINDEX |
1,324.99 |
-26.18 |
-1.94 |
21,787.51 |
|
|
|
VN30 |
1,439.20 |
-20.74 |
-1.42 |
8,720.69 |
|
|
|
VNMIDCAP |
1,645.41 |
-57.44 |
-3.37 |
7,462.70 |
|
|
|
VNSMALLCAP |
1,602.50 |
-59.19 |
-3.56 |
3,974.08 |
|
|
|
VN100 |
1,347.41 |
-25.49 |
-1.86 |
16,183.39 |
|
|
|
VNALLSHARE |
1,361.72 |
-27.47 |
-1.98 |
20,157.47 |
|
|
|
VNXALLSHARE |
2,237.89 |
-44.42 |
-1.95 |
23,129.03 |
|
|
|
VNCOND |
1,784.42 |
-50.83 |
-2.77 |
1,181.38 |
|
|
|
VNCONS |
877.51 |
-28.35 |
-3.13 |
1,802.14 |
|
|
|
VNENE |
589.91 |
-5.84 |
-0.98 |
416.17 |
|
|
|
VNFIN |
1,482.91 |
-29.29 |
-1.94 |
4,804.68 |
|
|
|
VNHEAL |
1,632.89 |
-24.29 |
-1.47 |
24.13 |
|
|
|
VNIND |
788.05 |
-16.49 |
-2.05 |
3,326.78 |
|
|
|
VNIT |
2,484.23 |
-24.43 |
-0.97 |
304.98 |
|
|
|
VNMAT |
2,750.70 |
-41.10 |
-1.47 |
3,991.49 |
|
|
|
VNREAL |
1,649.12 |
-30.13 |
-1.79 |
3,974.92 |
|
|
|
VNUTI |
798.25 |
-13.07 |
-1.61 |
316.30 |
|
|
|
VNDIAMOND |
1,788.17 |
-39.19 |
-2.14 |
4,068.28 |
|
|
|
VNFINLEAD |
1,986.95 |
-34.36 |
-1.70 |
4,357.55 |
|
|
|
VNFINSELECT |
1,993.93 |
-39.20 |
-1.93 |
4,249.78 |
|
|
|
VNSI |
2,145.02 |
-27.80 |
-1.28 |
4,806.37 |
|
|
|
VNX50 |
2,386.98 |
-36.00 |
-1.49 |
12,616.54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
Khớp lệnh |
720,860,100 |
19,460 |
|
|
Thỏa thuận |
57,581,400 |
2,328 |
|
|
Tổng |
778,441,500 |
21,788 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
1 |
HPG |
29,089,400 |
VOS |
6.91% |
FCM |
-7.00% |
|
|
2 |
FLC |
28,232,200 |
VMD |
6.91% |
TTE |
-7.00% |
|
|
3 |
SCR |
22,145,900 |
DRH |
6.83% |
HAR |
-7.00% |
|
|
4 |
DLG |
19,559,100 |
DLG |
6.78% |
SII |
-6.99% |
|
|
5 |
ROS |
15,939,800 |
ASP |
6.64% |
TNI |
-6.99% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
27,299,297 |
3.51% |
34,541,432 |
4.44% |
-7,242,135 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
1,423 |
6.53% |
1,697 |
7.79% |
-274 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
1 |
HPG |
4,785,000 |
MWG |
551,601,480 |
STB |
117,665,200 |
|
2 |
VIC |
4,375,194 |
VIC |
379,813,298 |
VHM |
27,852,953 |
|
3 |
MWG |
3,951,300 |
HPG |
245,596,410 |
OCB |
26,979,900 |
|
4 |
VRE |
3,163,400 |
VNM |
224,873,210 |
PLX |
24,107,250 |
|
5 |
VNM |
2,488,400 |
VHM |
171,732,010 |
HDB |
19,637,580 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Sự kiện doanh nghiệp |
STT |
Mã CK |
Sự kiện |
1 |
DXG |
DXG chính thức giao dịch bổ sung 3.750.000 cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 05/10/2018. |
2 |
CRC |
CRC giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2020 bằng tiền mặt với tỷ lệ 05%, ngày thanh toán: 18/10/2021; và thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm với tỷ lệ 1:1 (số lượng dự kiến: 15.000.000 cp), với giá 10.000 đ/cp. |
3 |
MWG |
MWG niêm yết và giao dịch bổ sung 237.634.298 cp (phát hành trả cổ tức năm 2020) tại HOSE ngày 27/09/2021, ngày niêm yết có hiệu lực: 20/09/2021. |
4 |
ASG |
ASG chuyển giao dịch 75.653.891 cp từ HNX sang HSX, ngày GD đầu tiên: 27/09/2021. |
5 |
CKDH2106 |
CKDH2106 (chứng quyền KDH/VCSC/M/AU/T/A1 - Mã chứng khoán cơ sở: KDH) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/09/2021 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 49.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/09/2021. |
6 |
CMBB2105 |
CMBB2105 (chứng quyền MBB/VCSC/M/AU/T/A2 - Mã chứng khoán cơ sở: MBB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/09/2021 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 1:1, với giá: 36.000 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/09/2021. |
7 |
CVHM2109 |
CVHM2109 (chứng quyền VHM/VCSC/M/AU/T/A1 - Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 27/09/2021 với số lượng 1.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,7944:1, với giá: 98.654 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/09/2021. |
8 |
E1VFVN30 |
E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/09/2021. |
9 |
FUEVFVND |
FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 1.400.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/09/2021. |
HOSE
|